瞞天瞞地 mán tiān mán dì · man thiên man địa Hán Việt: man thiên man địa · Pinyin: mán tiān mán dì Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 天 (thiên) + 瞞 (man) + 地 (địa)Pinyinmán tiān mán dìHán Việtman thiên man địaCấu tạo瞞 + 天 + 瞞 + 地 · man + thiên + man + địa nghĩa thành phần: man + thiên + man + địa