瞞天賬 mán tiān zhàng · man thiên trướng Hán Việt: man thiên trướng · Pinyin: mán tiān zhàng Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 天 (thiên) + 賬 (trướng)Pinyinmán tiān zhàngHán Việtman thiên trướngCấu tạo瞞 + 天 + 賬 · man + thiên + trướng nghĩa thành phần: man + thiên + trướng