瞟掃

piǎo sǎo

Pinyin: piǎo sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜着眼睛扫视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜着眼睛扫视。