瞟眇
Pinyin: piǎo miǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱約不明的樣子。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「忽瞟眇以響像,若鬼神之髣髴。」也作「縹緲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐隐约约﹑看不清楚的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隐隐约约﹑看不清楚的样子。
Eng
- Cihui 瞟眇 iǎomiǎo s.v. 1. obscure and indistinct 2. very unreliable 3. having little chance