瞠後

chēng hòu sanh hậu

Hán Việt: sanh hậu · Pinyin: chēng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瞠乎其后"。