瞠愕 sanh ngạc Hán Việt: sanh ngạc Tổng quan Cấu tạo: 瞠 (sanh) + 愕 (ngạc)Hán Việtsanh ngạcCấu tạo瞠 + 愕 · sanh + ngạc nghĩa thành phần: sanh + ngạc