瞠然
sanh nhiên
Hán Việt: sanh nhiên · Pinyin: chēng rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惊视貌;直视貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惊视貌;直视貌。
Eng
- Cihui 瞠然 hēngrán v.p. staring blankly
Hán Việt: sanh nhiên · Pinyin: chēng rán