瞠視
sanh thị
Hán Việt: sanh thị · Pinyin: chēng shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 睜眼直視。如:「他兩眼瞠視,不知所措。」
Eng
- Cihui 瞠視 hēngshì v. <wr.> stare at with wide eyes
ja
- JMdict staring at in wonder
Hán Việt: sanh thị · Pinyin: chēng shì