瞢懂
măng đổng
Hán Việt: măng đổng · Pinyin: méng dǒng
Tổng quan
1.糊涂。亦指糊涂的人。
糊塗、不明事理。元.高文秀《遇上皇》第四折:「朝野裡誰人似俺,衠瞢懂愚濁痴憨。」也作「懵懂」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hồ đồ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 糊塗、不明事理。元.高文秀《遇上皇》第四折:「朝野裡誰人似俺,衠瞢懂愚濁痴憨。」也作「懵懂」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂。亦指糊涂的人。