瞢昧 méng mèi·măng muội Hán Việt: măng muội · Pinyin: méng mèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.糊涂; 无知。 2.隐晦。 Cấu tạo: 瞢 (măng) + 昧 (muội)Pinyinméng mèiHán Việtmăng muộiCấu tạo瞢 + 昧 · măng + muội nghĩa thành phần: măng + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.糊涂; 无知。 2.隐晦。 Từ liên quan Gần nghĩa昧心 · 昧旦 · 昧死 · 昧没 · 昧爽 · 瞢䁬 · 昧1. · 昧2.