瞢松

méng sōngmăng tùng

Hán Việt: măng tùng · Pinyin: méng sōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹瞢腾。

Cấu tạo: 瞢 (măng) + 松 (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹瞢腾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲 · 松北 · 松原 · 松口