瞢然
măng nhiên
Hán Việt: măng nhiên · Pinyin: méng rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懵懂;糊里糊涂的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.懵懂;糊里糊涂的样子。
Eng
- Cihui 瞢然 éngrán v.p. dark and obscure
Hán Việt: măng nhiên · Pinyin: méng rán