瞢然

méng ránmăng nhiên

Hán Việt: măng nhiên · Pinyin: méng rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.懵懂; 糊里糊涂的样子。

Cấu tạo: 瞢 (măng) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tối tăm
  • Biên soạn v.p. dark and obscure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.懵懂; 糊里糊涂的样子。

Eng

  • Cihui 瞢然 éngrán v.p. dark and obscure

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而