瞢眊 méng mào·măng mạo Hán Việt: măng mạo · Pinyin: méng mào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容老眼昏花。 Cấu tạo: 瞢 (măng) + 眊 (mạo)Pinyinméng màoHán Việtmăng mạoCấu tạo瞢 + 眊 · măng + mạo nghĩa thành phần: măng + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容老眼昏花。 Từ liên quan Gần nghĩa瞢䁬 · 眊乱 · 眊亂 · 眊弱 · 眊悖 · 眊悼 · 眊昏 · 眊然