瞢騰

méng téng măng đằng

Hán Việt: măng đằng · Pinyin: méng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (măng) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容模凝糊,神志不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容模凝糊,神志不清。

Eng

  • Cihui 瞢騰 éngténg v.p. 1. half drunk 2. unconscious