瞢騰
măng đằng
Hán Việt: măng đằng · Pinyin: méng téng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.神智不清的樣子。清.俞陛雲〈浣溪沙.風皺柔懷水不如〉詞:「文梁斜日燕窺書,瞢騰渾不信當初。」 2.半醉半醒的樣子。清.俞樾〈金縷曲.次女繡孫〉詞:「算春來瞢騰一醉,綠陰如許。」
Eng
- Cihui 瞢騰 éngténg v.p. 1. half drunk 2. unconscious