瞥列 piē liè · miết liệt Hán Việt: miết liệt · Pinyin: piē liè Tổng quan Cấu tạo: 瞥 (miết) + 列 (liệt)Pinyinpiē lièHán Việtmiết liệtCấu tạo瞥 + 列 · miết + liệt nghĩa thành phần: miết + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瞥裂"; 迅疾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瞥裂"。 2.迅疾貌。