瞥列 piē liè·miết liệt Hán Việt: miết liệt · Pinyin: piē liè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"瞥裂"。 2.迅疾貌。 Cấu tạo: 瞥 (miết) + 列 (liệt)Pinyinpiē lièHán Việtmiết liệtCấu tạo瞥 + 列 · miết + liệt nghĩa thành phần: miết + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"瞥裂"。 2.迅疾貌。 Từ liên quan Gần nghĩa列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入