瞥地

piē dì miết địa

Hán Việt: miết địa · Pinyin: piē dì

Tổng quan

miết địa (雜語)速急也。☸

Cấu tạo: (miết) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miết địa (雜語)速急也。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極短暫的時間。宋.仇遠〈憶悶令.岸柳絲絲青尚淺〉詞:「瞥地飛來何處燕,小烏衣新翦。」 宋.沈瀛〈念奴嬌.光陰轉轂〉詞:「忽然瞥地,碧潭冷浸寒玉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然;迅速地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然;迅速地。

Eng

  • Cihui 瞥地 iēdì adv. suddenly