瞥爾

piē ěr miết nhĩ

Hán Việt: miết nhĩ · Pinyin: piē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然;迅速地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然;迅速地。