瞥尔 piē ěr·miết nhĩ Hán Việt: miết nhĩ · Pinyin: piē ěr Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.突然; 迅速地。 Cấu tạo: 瞥 (miết) + 爾 (nhĩ)Pinyinpiē ěrHán Việtmiết nhĩCấu tạo瞥 + 爾 · miết + nhĩ nghĩa thành phần: miết + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.突然; 迅速地。 Từ liên quan Gần nghĩa尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等