瞥映 piē yìng · miết ánh Hán Việt: miết ánh · Pinyin: piē yìng Tổng quan Cấu tạo: 瞥 (miết) + 映 (ánh)Pinyinpiē yìngHán Việtmiết ánhCấu tạo瞥 + 映 · miết + ánh nghĩa thành phần: miết + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂照。形容照射时间短暂。Tân Hoa Tự Điển 1.暂照。形容照射时间短暂。