瞥樣 piē yàng · miết dạng Hán Việt: miết dạng · Pinyin: piē yàng Tổng quan Cấu tạo: 瞥 (miết) + 樣 (dạng)Pinyinpiē yàngHán Việtmiết dạngCấu tạo瞥 + 樣 · miết + dạng nghĩa thành phần: miết + dạng