瞥然
miết nhiên
Hán Việt: miết nhiên · Pinyin: piē rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 忽然、迅疾地。唐.白居易〈與元微之書〉:「瞥然塵念,此際暫生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忽然;迅速地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忽然;迅速地。
Eng
- Cihui 瞥然 iērán adv. suddenly