瞥爾 piē ěr · miết nhĩ Hán Việt: miết nhĩ · Pinyin: piē ěr Tổng quan Cấu tạo: 瞥 (miết) + 爾 (nhĩ)Pinyinpiē ěrHán Việtmiết nhĩCấu tạo瞥 + 爾 · miết + nhĩ nghĩa thành phần: miết + nhĩ