瞥聞 piē wén · miết văn Hán Việt: miết văn · Pinyin: piē wén Tổng quan Cấu tạo: 瞥 (miết) + 聞 (văn)Pinyinpiē wénHán Việtmiết vănCấu tạo瞥 + 聞 · miết + văn nghĩa thành phần: miết + văn