瞥視 piē shì · miết thị Hán Việt: miết thị · Pinyin: piē shì Tổng quan Cấu tạo: 瞥 (miết) + 視 (thị)Pinyinpiē shìHán Việtmiết thịCấu tạo瞥 + 視 · miết + thị nghĩa thành phần: miết + thị Nghĩa EngCihui 瞥視 iēshì v. cast a quick glance at