瞥視

piē shì miết thị

Hán Việt: miết thị · Pinyin: piē shì

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远望; 扫视;看着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远望。 2.扫视;看着。

Eng

  • Cihui 瞥視 iēshì v. cast a quick glance at