瞥聞

piē wén miết văn

Hán Việt: miết văn · Pinyin: piē wén

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偶尔听到;忽闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偶尔听到;忽闻。