瞧上

tiều thượng

Hán Việt: tiều thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看上、看中。如:「他向來喜歡收集古玩,聽說最近又瞧上一件名品。」

Eng

  • Cihui 瞧上 iáoshang* r.v. 1. see and covet 2. have a chance to see 3. be to one's liking