瞧出 tiều xuất Hán Việt: tiều xuất Tổng quan nhìn ra Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 出 (xuất)Hán Việttiều xuấtCấu tạo瞧 + 出 · tiều + xuất nghĩa thành phần: tiều + xuất Nghĩa ViệtCihui nhìn raEngCihui 瞧出 iáochū* r.v. notice; catch; find out