瞧慣 tiều quán Hán Việt: tiều quán Tổng quan Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 慣 (quán)Hán Việttiều quánCấu tạo瞧 + 慣 · tiều + quán nghĩa thành phần: tiều + quán Nghĩa EngCihui 瞧慣 iáoguàn* r.v. get used to the sight of