瞧扁 qiáo biǎn · tiều biển Hán Việt: tiều biển · Pinyin: qiáo biǎn Tổng quan Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 扁 (biển)Pinyinqiáo biǎnHán Việttiều biểnCấu tạo瞧 + 扁 · tiều + biển nghĩa thành phần: tiều + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。小看。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。小看。