瞧病 tiều bệnh Hán Việt: tiều bệnh Tổng quan Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 病 (bệnh)Hán Việttiều bệnhCấu tạo瞧 + 病 · tiều + bệnh nghĩa thành phần: tiều + bệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 看病、診病。《文明小史》第五七回:「寒暄了幾句,陪到上房瞧病。」EngCihui 瞧病 iáobìng v.o. <coll.> 1. see a doctor 2. see a patient