瞧看

qiáo kàn tiều khán

Hán Việt: tiều khán · Pinyin: qiáo kàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (khán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看望;探视; 观看;注视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看望;探视。 2.观看;注视。