瞧破 qiáo pò · tiều phá Hán Việt: tiều phá · Pinyin: qiáo pò Tổng quan Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 破 (phá)Pinyinqiáo pòHán Việttiều pháCấu tạo瞧 + 破 · tiều + phá nghĩa thành phần: tiều + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看清;看穿。Tân Hoa Tự Điển 1.看清;看穿。