瞪眙 dèng yí · trừng dị Hán Việt: trừng dị · Pinyin: dèng yí Tổng quan Cấu tạo: 瞪 (trừng) + 眙 (dị)Pinyindèng yíHán Việttrừng dịCấu tạo瞪 + 眙 · trừng + dị nghĩa thành phần: trừng + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张目惊视。Tân Hoa Tự Điển 1.张目惊视。