瞪瞢

dèng méng trừng măng

Hán Việt: trừng măng · Pinyin: dèng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (măng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瞪矒"; 睁眼楞视貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瞪矒"。 2.睁眼楞视貌。