瞪羚

dèng língtrừng linh

Hán Việt: trừng linh · Pinyin: dèng líng

Tổng quan

linh dương

Cấu tạo: 瞪 (trừng) + 羚 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh dương Gazelle
  • Tần suất từ (động vật học) linh dương gazen; linh dương
  • Biên soạn gazelle M:²zhī

Eng

  • Cihui gazelle
  • Tần suất từ n. <zoo.> gazelle M:²zhī

Đức

  • Handedict Gazelle (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞪圆 · 瞪服 · 瞪眼 · 瞪着 · 瞪視 · 瞪视 · 羚牛 · 羚羊