瞪羚屬 dèng líng shǔ · trừng linh chúc Hán Việt: trừng linh chúc · Pinyin: dèng líng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 瞪 (trừng) + 羚 (linh) + 屬 (chúc)Pinyindèng líng shǔHán Việttrừng linh chúcCấu tạo瞪 + 羚 + 屬 · trừng + linh + chúc nghĩa thành phần: trừng + linh + chúc