瞪視
trừng thị
Hán Việt: trừng thị · Pinyin: dèng shì
Tổng quan
nhìn chằm chằm: nhìn chăm chú/nhìn chòng chọc
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn chằm chằm: nhìn chăm chú/nhìn chòng chọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"瞪视"。
Eng
- Cihui 瞪視 èngshì v. glare at; stare down