瞬視

shùn shì thuấn thị

Hán Việt: thuấn thị · Pinyin: shùn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuấn) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目眨动; 注视;以目示意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目眨动。 2.注视;以目示意。