瞬霎
thuấn siếp
Hán Việt: thuấn siếp · Pinyin: shùn shà
Tổng quan
trong chớp mắt; trong nháy mắt
1.谓眨眼之间。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trong nháy mắt
- Biên soạn 瞬霎 hùnshà adv. in a blink; in a twinkling
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓眨眼之间。
Eng
- Cihui in a blink; in a twinkling