瞭亮

liǎo liàng liệu lượng

Hán Việt: liệu lượng · Pinyin: liǎo liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明白、清楚。如:「他心裡瞭亮,一點兒也不擔憂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白﹑懂事的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白﹑懂事的样子。