瞭哨

liào shào liệu tiếu

Hán Việt: liệu tiếu · Pinyin: liào shào

Tổng quan

đi gác | đứng canh

Cấu tạo: (liệu) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi gác | đứng canh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放哨巡营~。

Eng

  • CC-CEDICT to go on sentry duty|to stand guard
  • Cihui to go on sentry duty; to stand guard