瞭如 liǎo rú·liễu như Hán Việt: liễu như · Pinyin: liǎo rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.清楚明白的样子。 Cấu tạo: 了 (liễu) + 如 (như)Pinyinliǎo rúHán Việtliễu nhưCấu tạo了 + 如 · liễu + như nghĩa thành phần: liễu + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.清楚明白的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取