了如

liǎo rú liễu như

Hán Việt: liễu như · Pinyin: liǎo rú

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清楚明白的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清楚明白的样子。