瞭高 liǎo gāo · liệu cao Hán Việt: liệu cao · Pinyin: liǎo gāo Tổng quan Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 高 (cao)Pinyinliǎo gāoHán Việtliệu caoCấu tạo瞭 + 高 · liệu + cao nghĩa thành phần: liệu + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在高处瞭望。Tân Hoa Tự Điển 1.在高处瞭望。