瞰臨
khám lâm
Hán Việt: khám lâm · Pinyin: kàn lín
Tổng quan
nhìn xuống | quan sát từ trên cao
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn xuống | quan sát từ trên cao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居高视下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.居高视下。
Eng
- CC-CEDICT to overlook|to watch from above
- Cihui to overlook; to watch from above