瞰亡 kàn wáng · khám vong Hán Việt: khám vong · Pinyin: kàn wáng Tổng quan Cấu tạo: 瞰 (khám) + 亡 (vong)Pinyinkàn wángHán Việtkhám vongCấu tạo瞰 + 亡 · khám + vong nghĩa thành phần: khám + vong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 趁主人不在家時登門拜訪。語本《孟子.滕文公下》:「陽貨瞰孔子亡也,而饋孔子蒸豚。孔子亦瞰其亡也,而往拜之。」