瞰望

kàn wàngkhám vọng

Hán Việt: khám vọng · Pinyin: kàn wàng

Tổng quan

nhìn bao quát

Cấu tạo: 瞰 (khám) + 望 (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan sát từ trên cao
  • Tần suất từ nhìn bao quát , quan sát từ trên cao
  • Biên soạn 瞰望 kànwàng v. overlook; observe from above

Eng

  • Cihui to overlook; to watch from above
  • Tần suất từ 瞰望 kànwàng v. overlook; observe from above

Từ liên quan

Gần nghĩa

望京 · 望參 · 望古 · 望國 · 望城 · 望夫 · 望奎 · 望子