瞰視 kàn shì · khám thị Hán Việt: khám thị · Pinyin: kàn shì Tổng quan Cấu tạo: 瞰 (khám) + 視 (thị)Pinyinkàn shìHán Việtkhám thịCấu tạo瞰 + 視 · khám + thị nghĩa thành phần: khám + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俯視。如:「從山頂瞰視遠方,只見雲山層疊,氣象萬千。」