瞲然 xù rán · huyết nhiên Hán Việt: huyết nhiên · Pinyin: xù rán Tổng quan Cấu tạo: 瞲 (huyết) + 然 (nhiên)Pinyinxù ránHán Việthuyết nhiênCấu tạo瞲 + 然 · huyết + nhiên nghĩa thành phần: huyết + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊视貌。Tân Hoa Tự Điển 1.惊视貌。