瞳子
đồng tử
Hán Việt: đồng tử · Pinyin: tóng zi
Tổng quan
on ngươi mắt. đồng tử đồng tử ☆Con ngươi mắt.
Nghĩa
Việt
- Cihui on ngươi mắt. đồng tử đồng tử ☆Con ngươi mắt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瞳孔。《史記.卷七.項羽本紀.太史公曰》:「吾聞之周生曰:『舜目蓋重瞳子』,又聞項羽亦重瞳子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞳人,瞳孔。亦泛指眼睛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瞳人,瞳孔。亦泛指眼睛。
Eng
- Cihui 瞳子 óngzi n. pupil of the eye
ja
- JMdict pupil (of the eye)